Tóm tắt nhanh
Đảo Tiếng Anh có 16 cổng, mỗi cổng là một chủ đề lấy từ danh sách từ của Cambridge Pre A1 Starters. Bé 4–6 tuổi học từ và cụm từ ngắn, bé 7–8 tuổi học câu và hỏi – đáp, cùng chủ đề nhưng khác bài. Mỗi cổng có 3 bài cho mỗi lứa tuổi, mỗi bài 9 hoạt động; mỗi lứa tuổi có 48 bài Tiếng Anh với 432 hoạt động.
Ba bước của mỗi từ là ba kỹ năng: nghe rồi chỉ tranh, nối tranh với từ, nghe câu hỏi rồi chọn câu trả lời. Con chưa biết đọc vẫn học được, vì thẻ nào cũng có tranh và nút nghe. Con học online trên trình duyệt, và bài chính thức miễn phí.
Cambridge Pre A1 Starters là gì?
Pre A1 Starters là bài thi đầu tiên trong ba bài thi tiếng Anh Cambridge dành cho thiếu nhi (Pre A1 Starters, A1 Movers, A2 Flyers), ở mức Pre A1 của khung tham chiếu châu Âu CEFR. Bài thi xoay quanh những chủ đề quen thuộc với trẻ và giúp trẻ làm quen với tiếng Anh nói, viết hằng ngày: hiểu lời dặn ngắn, gọi tên người và đồ vật, tả con vật, trả lời câu hỏi rất đơn giản. Cambridge công bố danh sách từ và mẫu câu cho cả ba mức thi.
Bài Học Mới chọn 16 chủ đề và mẫu câu trong danh sách đó, rồi soạn thành bài nghe và nhìn tranh cho trẻ 4–8 tuổi. Tranh, tình huống và cách hỏi do đội ngũ biên soạn.
Đây không phải khoá luyện thi Cambridge. Con làm quen đúng nhóm từ và mẫu câu mà bài thi Starters dùng, nhưng game không luyện đọc, viết theo dạng đề, không chấm phát âm và không cấp chứng chỉ.
Con đang học thêm ngôn ngữ thứ hai? Xem 16 chặng tiếng Trung trên Núi Tiếng Trung. Con sắp vào lớp 1? Xem những kỹ năng nên có trước khi vào lớp 1.
Lộ trình: bé 4–6 tuổi làm quen, bé 7–8 tuổi nói thành câu
Khi tạo hồ sơ, bố mẹ chọn tuổi của con. Bé 4–6 tuổi học ở mức Pre-Starters, tức mức làm quen trước Starters do đội ngũ đặt tên, không phải một bài thi: từ, cụm từ và câu rất ngắn như red, a red apple, Hello!, I'm five. Bé 7–8 tuổi học ở mức Starters: câu và hỏi – đáp như The frog is green., A bird can fly., What food do you like? Với câu từ ba từ trở lên, bé 7–8 tuổi tự xếp thẻ từ thành câu.
Hai lứa tuổi đi chung một đảo, cùng một chủ đề ở mỗi cổng, nhưng không học trùng bài. Ví dụ ở cổng 3 Màu sắc: bé 4–6 tuổi học red, blue, yellow; bé 7–8 tuổi học brown, black, white và nói My favourite colour is blue.
16 chủ đề con học gì
| Cổng · Chủ đề | Bé 4–6 tuổi · Pre-Starters | Bé 7–8 tuổi · Starters |
|---|---|---|
| 1 · Xin chào (Hello!) | Hello và Goodbye · How are you? · Thank you và Sorry | Chào theo buổi trong ngày (Good morning!) · Bạn có khỏe không? (I’m fine, thank you.) · Cảm ơn và xin lỗi (You’re welcome.) |
| 2 · Tên của bé (My name is…) | What’s your name? · How old are you? · Boy, girl, teacher | Giới thiệu tên (What’s your name?) · Bé mấy tuổi? (How old are you?) · Đây là bạn tớ (Who’s this?) |
| 3 · Màu sắc (Colours) | Red, blue, yellow · Green, orange, purple · Pink, black, white | Brown, black, white · Pink, purple, orange · Màu bé thích nhất (What’s your favourite colour?) |
| 4 · Màu sắc quanh bé (Colours around me) | Táo đỏ, chuối vàng (a red apple) · Lợn hồng, gấu nâu (a pink pig) · Cà rốt cam, mũ xanh (an orange carrot) | Ếch xanh, gà con vàng (a green frog) · Cừu trắng, nhện đen (a white sheep) · Nói câu về màu sắc (The frog is green.) |
| 5 · Số đếm (Numbers) | One, two, three · Four, five, six · How many…? | Six, seven, eight · Nine, ten và ôn số · How many…? |
| 6 · Đếm tiếp (More numbers) | Seven, eight, nine · Ten và ôn số · How many…? | Eleven, twelve, thirteen · Fourteen, fifteen và ôn số · How many…? |
| 7 · Số đến 20 (Numbers to 20) | Ten, eleven, twelve · Thirteen, fifteen, twenty · How many…? | Sixteen, seventeen, eighteen · Nineteen, twenty và ôn số · How many…? |
| 8 · Hình khối (Shapes) | Circle, square, triangle · Rectangle, star, heart · How many shapes? | Circle, square, triangle · Rectangle, diamond, star · Hình có màu (a blue square) |
| 9 · Toán tiếng Anh (Maths in English) | Plus one · Plus · Take away | Plus · Minus · Plus to twenty |
| 10 · Thú cưng, nông trại (Animals) | Cat, dog, fish · Bird, rabbit, mouse · Cow, horse, duck | Chicken, sheep, goat · Cow, horse, duck · Con vật biết làm gì? (A bird can fly.) |
| 11 · Vườn thú (Wild animals) | Elephant, monkey, lion · Tiger, giraffe, bear · Zebra, hippo, crocodile | Crocodile, hippo, zebra · Snake, spider, lizard · To, nhỏ và dài (The elephant is big.) |
| 12 · Gia đình (My family) | Mum, dad, baby · Brother, sister, grandma · Grandpa, family, friend | Mother, father, grandmother · Who’s he? Who’s she? · Tớ có anh chị em (I have a sister.) |
| 13 · Đồ dùng học tập (School things) | Book, pencil, pen · Bag, ruler, eraser · Crayon, chair, computer | Pen, pencil, eraser · Bag, crayon, ruler · Lời cô dặn trong lớp (Stand up!) |
| 14 · Cơ thể bé (My body) | Eye, ear, nose · Mouth, hand, foot · Clap your hands! | Arm, leg, foot · I have two eyes · Touch your ears! |
| 15 · Trái cây, rau củ (Fruit and vegetables) | Apple, banana, orange · Grapes, watermelon, pear · Carrot, tomato, potato | Lemon, mango, pineapple · Tomato, onion, potato · Do you like apples? |
| 16 · Đồ ăn, đồ uống (Food and drinks) | Milk, water, juice · Bread, egg, rice · Do you like cake? | Burger, chips, sausage · Chocolate, sweets, ice cream · What food do you like? |
Bài ôn How many…? ở cổng 5, 6 và 7 lặp lại số vừa học với đồ vật khác. Đó là chủ ý: con gặp lại từ cũ theo vòng, thay vì học một lần rồi quên.
Một bài học trôi qua thế nào
Mỗi bài có 3 từ hoặc câu mẫu, ví dụ cổng 10 cho bé 4–6 tuổi: cat (con mèo), dog (con chó), fish (con cá). Mỗi từ đi đủ ba bước:
-
Bước 1 · Chạm thử
Nghe rồi chỉ tranh
Con bấm Nghe tiếng Anh, nghe “cat”, rồi chạm đúng con mèo trong 4 tranh. Với số, con chạm đủ số đồ vật; với phép tính, con thêm hoặc bớt đồ vật.
-
Bước 2 · Nhìn hình
Nối tranh với từ
Nhìn tranh con chó, con chọn đúng dog trong 4 thẻ. Thẻ nào cũng có loa đọc bằng giọng tiếng Anh, nên con nghe lại được trước khi chọn.
-
Bước 3 · Tự nghĩ
Nghe câu hỏi, chọn câu trả lời
Nút nghe đọc “What's this?”, con nhìn tranh con cá và chọn It's a fish. Có bài là lời bạn nói (How are you?) hoặc lời cô dặn (Clap your hands!).
Ba từ, ba bước, thành 9 hoạt động. Câu hỏi tiếng Việt không bao giờ nói sẵn đáp án, nên con phải nghe tiếng Anh mới chọn được. Trả lời sai không bị trừ điểm: con xem gợi ý, nghe lại rồi thử tiếp. Xong bài, con nhận ngọc như mọi nhiệm vụ khác.
Giọng đọc và phát âm
- Nút Nghe tiếng Anh và loa trên từng thẻ đọc bằng giọng tiếng Anh (Mỹ) có sẵn trong máy. Máy chưa có giọng tiếng Anh thì game báo để người lớn cài thêm trong phần cài đặt giọng nói.
- Đây không phải băng ghi âm của Cambridge, và game chưa chấm phát âm. Phần nói, con nói theo nút loa cùng bố mẹ.
- Câu hỏi đọc bằng tiếng Việt, phần tiếng Anh đọc riêng bằng nút Nghe tiếng Anh, nên con không bị lẫn hai thứ tiếng trong một câu.
- Tranh là hình quen thuộc như quả táo, con mèo, quả bóng bay; tranh dễ nhầm (mẹ hay cô giáo) có nghĩa tiếng Việt bên cạnh.
Bố mẹ giúp con học tiếng Anh ở nhà thế nào?
- Nghe trước, đừng bắt đọc. Ở tuổi 4–6, con nhớ từ qua tai và tranh. Chữ chỉ là thứ con nhìn quen dần.
- Chơi lời cô dặn. Học xong cổng 14, cả nhà chơi “Clap your hands!”, “Touch your nose!”: ai làm đúng thì được ra lệnh tiếp.
- Đếm bằng tiếng Anh khi dọn đồ. Sau cổng 5 đến 7, hỏi “How many apples?” khi xếp hoa quả, “How many cars?” khi cất đồ chơi.
- Hỏi màu trên đường đi. Sau cổng 3 và 4, chỉ vào chiếc xe hay bông hoa rồi hỏi “What colour is it?”.
- Mỗi tối một bài. Một bài 9 hoạt động vừa với gói Miễn phí 15 phút mỗi ngày. Không cần học hết cổng trong một buổi.
- Phát âm chưa chuẩn cũng không sao. Để con nghe nút loa trước, rồi cả nhà nói theo. Con thấy bố mẹ cũng đang học thì càng muốn nói.
Câu hỏi thường gặp
Con 4 tuổi chưa biết đọc có học được không?
Được. Thẻ nào cũng có tranh và nút nghe, câu hỏi được đọc lên, nên con học bằng tai và mắt trước. Bé 4–6 tuổi không phải tự xếp câu; phần đó dành cho bé 7–8 tuổi.
Học tiếng Anh trẻ em online ở đây có miễn phí không?
Có. 409 bài học chính thức, trong đó có 48 bài Tiếng Anh cho mỗi lứa tuổi, đều miễn phí và không có quảng cáo. Gói Miễn phí được học 15 phút mỗi ngày; Thẻ Nhà Thám Hiểm bỏ giới hạn giờ nhưng không mở thêm bài nào.
Học ở đây có giúp con thi Cambridge Starters không?
Con làm quen nhóm từ và mẫu câu mà bài thi Starters dùng, nên sẽ thấy quen khi gặp lại. Nhưng Bài Học Mới không luyện đề, không luyện viết, không chấm phát âm và không cấp chứng chỉ. Nếu con định thi, bố mẹ nên tìm thêm tài liệu luyện thi chính thức của Cambridge.
Học theo game có thay lớp tiếng Anh ở trường hay trung tâm không?
Không. Game cho con vốn từ đầu tiên, phát âm mẫu và thói quen nghe mỗi ngày vài phút. Nói chuyện thật với thầy cô và bạn bè vẫn là phần không gì thay được.
Sáu cổng tiếng Anh cũ đâu rồi?
Từ 03/11/2026, sáu cổng cũ (con vật, trái cây, màu sắc, số đếm, đồ dùng học tập, động tác) được thay bằng 16 cổng mới. Những chủ đề ấy vẫn có trong các cổng mới, kèm nhiều từ và mẫu câu hơn. Tiến độ, ngọc và bạn thú của con không mất.
Đọc thêm
Nguồn tham khảo
- Cambridge English. Pre A1 Starters: giới thiệu bài thi, mức CEFR Pre A1, những việc bài thi giúp trẻ học được.
- Cambridge English. Pre A1 Starters, A1 Movers and A2 Flyers Word List (bản 2025, PDF).
Cẩm nang cho bố mẹ